包治 bao trì Hán Việt: bao trì Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 治 (trì)Hán Việtbao trìCấu tạo包 + 治 · bao + trì nghĩa thành phần: bao + trì Nghĩa EngCihui 包治 āozhì v. guarantee a cure