包洛奇 bāo luò qí · bao lạc kì Hán Việt: bao lạc kì · Pinyin: bāo luò qí Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 洛 (lạc) + 奇 (kì)Pinyinbāo luò qíHán Việtbao lạc kìCấu tạo包 + 洛 + 奇 · bao + lạc + kì nghĩa thành phần: bao + lạc + kì