包漿
bao tương
Hán Việt: bao tương · Pinyin: bāo jiāng
Tổng quan
lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古玩經長期摩弄而發出的光澤。《儒林外史》第一一回:「你看這上面包漿,好顏色!」
Eng
- CC-CEDICT patina (sheen on the surface of an antique)
- Cihui patina (sheen on the surface of an antique)