包遊 bao du Hán Việt: bao du Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 遊 (du)Hán Việtbao duCấu tạo包 + 遊 · bao + du nghĩa thành phần: bao + du Nghĩa EngCihui 包游 āoyóu n. all-inclusive tour; package tour