包牺氏 bao hi thị Hán Việt: bao hi thị Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 牺 (hi) + 氏 (thị)Hán Việtbao hi thịCấu tạo包 + 牺 + 氏 · bao + hi + thị nghĩa thành phần: bao + hi + thị