包米

bāo mǐ bao mễ

Hán Việt: bao mễ · Pinyin: bāo mǐ

Tổng quan

(tiếng địa phương) ngô | bắp | cũng viết 苞米

Cấu tạo: (bao) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) ngô | bắp | cũng viết 苞米

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「包穀」、「玉米」或「玉蜀黍」的別名。參見「玉蜀黍」條。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 苞米[bao1 mi3]
  • Cihui variant of 苞米