包給 bao cấp Hán Việt: bao cấp Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 給 (cấp)Hán Việtbao cấpCấu tạo包 + 給 · bao + cấp nghĩa thành phần: bao + cấp Nghĩa EngCihui 包給 āogěi v.p. hire/charter out