包線

bao tuyến

Hán Việt: bao tuyến

Tổng quan

bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao

Cấu tạo: (bao) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao