包腳 bao cước Hán Việt: bao cước Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 腳 (cước)Hán Việtbao cướcCấu tạo包 + 腳 · bao + cước nghĩa thành phần: bao + cước Nghĩa EngCihui 包腳 bāojiǎo* v.o. bind the feet ◆n. footbinding