包腳 bao cước Hán Việt: bao cước Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 腳 (cước)Hán Việtbao cướcCấu tạo包 + 腳 · bao + cước nghĩa thành phần: bao + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時女子纏足,稱為「包腳」。《獅子吼》第三回:「女子包腳很不便,我村不可染了這個惡習。」EngCihui 包腳 bāojiǎo* v.o. bind the feet ◆n. footbinding