包茅

bāo máo bao mao

Hán Việt: bao mao · Pinyin: bāo máo

Tổng quan

cỏ tranh bó lại

Cấu tạo: (bao) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ tranh bó lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成束捆綁的菁茅草。古代祭祀時,用來濾酒去滓,為春秋時楚國的貢物。《左傳.僖公四年》:「爾貢,包茅不入,王祭不共,無以縮。」《史記.卷六二.管晏傳》:「管仲因而伐楚,責包茅不入貢於周室。」也作「苞茅」。

Eng

  • CC-CEDICT bundled thatch
  • Cihui bundled thatch