包菜

bāo cài bao thái

Hán Việt: bao thái · Pinyin: bāo cài

Tổng quan

bắp cải

Cấu tạo: (bao) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp cải

Eng

  • CC-CEDICT cabbage
  • Cihui cabbage

ja

  • JMdict Korean lettuce