包蟲 bao trùng Hán Việt: bao trùng Tổng quan (y học), (giải phẫu) bọng nước, bọc sán Cấu tạo: 包 (bao) + 蟲 (trùng)Hán Việtbao trùngCấu tạo包 + 蟲 · bao + trùng nghĩa thành phần: bao + trùng Nghĩa ViệtCihui (y học), (giải phẫu) bọng nước, bọc sán