包角 bao giác Hán Việt: bao giác Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 角 (giác)Hán Việtbao giácCấu tạo包 + 角 · bao + giác nghĩa thành phần: bao + giác Nghĩa EngCihui cornerite