包賠
bao bồi
Hán Việt: bao bồi · Pinyin: bāo péi
Tổng quan
bảo đảm bồi thường ền bù lại tất cả. bao bồi bao bồi ☆Đền bù lại tất cả. đảm bảo đền bù; đảm bảo bồi thường。擔保賠償。
Nghĩa
Việt
- Cihui bao bồi bao bồi ☆Đền bù lại tất cả.
- Cihui bảo đảm bồi thường ền bù lại tất cả. bao bồi bao bồi ☆Đền bù lại tất cả. đảm bảo đền bù; đảm bảo bồi thường。擔保賠償。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擔保賠償一切。如:「這次生意如果失敗,就由我包賠好了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 担保赔偿:~损失。
Eng
- CC-CEDICT guarantee to pay compensations
- Cihui guarantee to pay compensations