包起 bāo qǐ · bao khởi Hán Việt: bao khởi · Pinyin: bāo qǐ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 起 (khởi)Pinyinbāo qǐHán Việtbao khởiCấu tạo包 + 起 · bao + khởi nghĩa thành phần: bao + khởi Nghĩa EngCihui 包起 āoqǐ* r.v. 1. wrap 2. pack