包身 bao thân Hán Việt: bao thân Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 身 (thân)Hán Việtbao thânCấu tạo包 + 身 · bao + thân nghĩa thành phần: bao + thân Nghĩa EngCihui 包身 āoshēn* n. indenture