包進

bao tiến

Hán Việt: bao tiến

Tổng quan

bọc, quấn, ôm, xếp thành nếp, gấp nếp lại

Cấu tạo: (bao) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọc, quấn, ôm, xếp thành nếp, gấp nếp lại