包運 bao vận Hán Việt: bao vận Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 運 (vận)Hán Việtbao vậnCấu tạo包 + 運 · bao + vận nghĩa thành phần: bao + vận Nghĩa EngCihui 包運 bāoyùn v. transport ◆n. transportation