包長

bāo cháng bao trường

Hán Việt: bao trường · Pinyin: bāo cháng

Tổng quan

kích thước gói (máy tính)

Cấu tạo: (bao) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thước gói (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT packet size (computing)
  • Cihui packet size (computing)