匆匆穿

thông thông xuyên

Hán Việt: thông thông xuyên

Tổng quan

sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, khoảng ném xa, (thể dục,thể thao) sự vật ngã, sự quăng xuống đất, (địa lý,địa chất) xê dịch của phay, ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao, (thể dục,thể thao) vật ngã

Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi throw

Eng

  • Cihui throw

Từ liên quan

Gần nghĩa

匆匆的 · 匆匆 · 匆匆离开 · 匆匆记下 · 匆匆忙忙的 · 匆匆穿上 · 匆匆地 · 匆匆忙忙