匈姓 xiōng xìng · hung tính Hán Việt: hung tính · Pinyin: xiōng xìng Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 姓 (tính)Pinyinxiōng xìngHán Việthung tínhCấu tạo匈 + 姓 · hung + tính nghĩa thành phần: hung + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.普通百姓。