匍匐莖

pú fú jīng bồ bặc hành

Hán Việt: bồ bặc hành · Pinyin: pú fú jīng

Tổng quan

(thực vật) thân bò

Cấu tạo: (bồ) + (bặc) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) thân bò
  • Cihui bồ bặc hành bồ bặc hành ☆Loại cây mọc bò trên mặt đất (soboles).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物的莖,不直立在空中,只伏臥於地上水平生長,且會在節上產生不定根者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能直立向上生长、平铺在地面上的茎。这种茎的节上长叶和根,如甘薯、草莓等的茎。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) stolon
  • Cihui (botany) stolon

ja

  • JMdict stolon|runner|creeper