匏土 páo tǔ · bào thổ Hán Việt: bào thổ · Pinyin: páo tǔ Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 土 (thổ)Pinyinpáo tǔHán Việtbào thổCấu tạo匏 + 土 · bào + thổ nghĩa thành phần: bào + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匏指笙竽类乐器﹐土指埙缶类乐器﹐均为八音之一。Tân Hoa Tự Điển 1.匏指笙竽类乐器﹐土指埙缶类乐器﹐均为八音之一。