匏壺 páo hú · bào hồ Hán Việt: bào hồ · Pinyin: páo hú Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 壺 (hồ)Pinyinpáo húHán Việtbào hồCấu tạo匏 + 壺 · bào + hồ nghĩa thành phần: bào + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓠瓜的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.瓠瓜的别称。