匏巢

páo cháo bào sào

Hán Việt: bào sào · Pinyin: páo cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即匏笙。巢﹐大笙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即匏笙。巢﹐大笙。