匏鬥 páo dòu · bào đấu Hán Việt: bào đấu · Pinyin: páo dòu Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 鬥 (đấu)Pinyinpáo dòuHán Việtbào đấuCấu tạo匏 + 鬥 · bào + đấu nghĩa thành phần: bào + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代舀酒器。有柄﹐斗似匏瓜之半形。Tân Hoa Tự Điển 1.古代舀酒器。有柄﹐斗似匏瓜之半形。