匏笙 páo shēng · bào sanh Hán Việt: bào sanh · Pinyin: páo shēng Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 笙 (sanh)Pinyinpáo shēngHán Việtbào sanhCấu tạo匏 + 笙 · bào + sanh nghĩa thành phần: bào + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即笙。因用匏为座﹐故名; 泛指乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.即笙。因用匏为座﹐故名。 2.泛指乐器。