匏簧 páo huáng · bào hoàng Hán Việt: bào hoàng · Pinyin: páo huáng Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 簧 (hoàng)Pinyinpáo huángHán Việtbào hoàngCấu tạo匏 + 簧 · bào + hoàng nghĩa thành phần: bào + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即匏笙。Tân Hoa Tự Điển 1.即匏笙。