匏罌 páo yīng · bào anh Hán Việt: bào anh · Pinyin: páo yīng Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 罌 (anh)Pinyinpáo yīngHán Việtbào anhCấu tạo匏 + 罌 · bào + anh nghĩa thành phần: bào + anh