匏鬥 páo dòu · bào đấu Hán Việt: bào đấu · Pinyin: páo dòu Tổng quan Cấu tạo: 匏 (bào) + 鬥 (đấu)Pinyinpáo dòuHán Việtbào đấuCấu tạo匏 + 鬥 · bào + đấu nghĩa thành phần: bào + đấu