匐匍 bặc bồ Hán Việt: bặc bồ Tổng quan Cấu tạo: 匐 (bặc) + 匍 (bồ)Hán Việtbặc bồCấu tạo匐 + 匍 · bặc + bồ nghĩa thành phần: bặc + bồ Nghĩa EngCihui 匐匍 úpú v. 1. crawl; creep 2. lie prostrate