匐枝 bặc chi Hán Việt: bặc chi Tổng quan Cấu tạo: 匐 (bặc) + 枝 (chi)Hán Việtbặc chiCấu tạo匐 + 枝 · bặc + chi nghĩa thành phần: bặc + chi Nghĩa EngCihui 匐枝 úzhī n. <bot.> stolon