匕爨

bǐ cuànchủy thoán

Hán Việt: chủy thoán · Pinyin: bǐ cuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.匕﹐羹匙; 爨﹐灶。借指炊事。

Cấu tạo: 匕 (chủy) + 爨 (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.匕﹐羹匙; 爨﹐灶。借指炊事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匕首 · 匕1. · 匕2. · 爨桂炊玉 · 匕鬯不惊 · 匕鬯不驚 · 匕筯 · 匕筴