匕筯

bǐ zhùchủy trợ

Hán Việt: chủy trợ · Pinyin: bǐ zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"匕箸"。

Cấu tạo: 匕 (chủy) + 筯 (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"匕箸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匕首 · 匕1. · 匕2. · 匕鬯不惊 · 匕鬯不驚 · 匕爨 · 匕筴 · 匕箸