匕䇲 bǐ cè · chủy sách Hán Việt: chủy sách · Pinyin: bǐ cè Tổng quan Cấu tạo: 匕 (chủy) + 䇲 (sách)Pinyinbǐ cèHán Việtchủy sáchCấu tạo匕 + 䇲 · chủy + sách nghĩa thành phần: chủy + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羹匙和筷子。Tân Hoa Tự Điển 1.羹匙和筷子。