匕箸

bǐ zhù chủy trứ

Hán Việt: chủy trứ · Pinyin: bǐ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (trứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進食用的羹匙和筷子。《三國志.卷三二.蜀書.先主備傳》:「先主方食,失匕箸。」《北齊書.卷二三.列傳.崔㥄》:「裴自攜匕箸,姿情飲啖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"匕筯"; 食具﹐羹匙和筷子; 指饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匕筯"。 2.食具﹐羹匙和筷子。 3.指饮食。

ja

  • JMdict spoon and chopsticks