化他 hóa tha Hán Việt: hóa tha Tổng quan hoá tha (術語)教化他也。見自行化他條。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 他 (tha)Hán Việthóa thaCấu tạo化 + 他 · hóa + tha nghĩa thành phần: hóa + tha Nghĩa ViệtCihui hoá tha (術語)教化他也。見自行化他條。☸