化出 huà chū · hóa xuất Hán Việt: hóa xuất · Pinyin: huà chū Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 出 (xuất)Pinyinhuà chūHán Việthóa xuấtCấu tạo化 + 出 · hóa + xuất nghĩa thành phần: hóa + xuất