化出

huà chūhóa xuất

Hán Việt: hóa xuất · Pinyin: huà chū

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ dần

Đức

  • Handedict Abblendung

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于