化募
hóa mộ
Hán Việt: hóa mộ · Pinyin: huà mù
Tổng quan
xin bố thí; đi xin; hoá duyên; đi quyên (tăng ni)。募化。
Nghĩa
Việt
- Cihui xin bố thí; đi xin; hoá duyên; đi quyên (tăng ni)。募化。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 募化。
Eng
- Cihui 化募 huàmù v. <rel.> collect alms