化匠 hóa tượng Hán Việt: hóa tượng Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 匠 (tượng)Hán Việthóa tượngCấu tạo化 + 匠 · hóa + tượng nghĩa thành phần: hóa + tượng