化塔 hóa tháp Hán Việt: hóa tháp Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 塔 (tháp)Hán Việthóa thápCấu tạo化 + 塔 · hóa + tháp nghĩa thành phần: hóa + tháp