化坛 hóa đàn Hán Việt: hóa đàn Tổng quan hoá đàn (堂塔)涅槃堂之異名。此處焚化亡骸故以為名。見象器箋一。☸ Cấu tạo: 化 (hóa) + 坛 (đàn)Hán Việthóa đànCấu tạo化 + 坛 · hóa + đàn nghĩa thành phần: hóa + đàn Nghĩa ViệtCihui hoá đàn (堂塔)涅槃堂之異名。此處焚化亡骸故以為名。見象器箋一。☸