化学品

huà xué pǐnhóa học phẩm

Hán Việt: hóa học phẩm · Pinyin: huà xué pǐn

Tổng quan

hóa chất

Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa chất
  • Tần suất từ hóa chất
  • Biên soạn 化學品 uàxuépǐn n. chemicals M:²jiàn/¹zhǒng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chemicla

Eng

  • JMdict chemicals
  • Cihui chemicals
  • Tần suất từ 化學品 uàxuépǐn n. chemicals M:²jiàn/¹zhǒng

Đức

  • Handedict Chemikalie (S, Chem)

ja

  • JMdict 化学品(かがくひん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学家 · 化学师 · 化学式 · 化学性 · 化学战 · 化学物 · 化学的 · 化学系