化學品评估 huà xué pǐn píng gū · hóa học phẩm bình cổ Hán Việt: hóa học phẩm bình cổ · Pinyin: huà xué pǐn píng gū Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 品 (phẩm) + 评 (bình) + 估 (cổ)Pinyinhuà xué pǐn píng gūHán Việthóa học phẩm bình cổCấu tạo化 + 學 + 品 + 评 + 估 · hóa + học + phẩm + bình + cổ nghĩa thành phần: hóa + học + phẩm + bình + cổ