化学家
hóa học gia
Hán Việt: hóa học gia · Pinyin: huà xué jiā
Tổng quan
nhà hóa học
研究化學的專家。如:「他立志長大後要做一個偉大的化學家。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà hóa học
- VietPhrases nhà hóa học
- Tần suất từ nhà hoá học, (Anh) người bán dược phẩm; hóa học cô/hóa học gia: nhà hóa học; nhà hóa học
- Biên soạn 化學家 uàxuéjiā n. chemist
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究化學的專家。如:「他立志長大後要做一個偉大的化學家。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi chemist
Eng
- Cihui chemist
- Tần suất từ 化學家 uàxuéjiā n. chemist
Đức
- Handedict Chemiker (S, Chem)