化学战斗部

huà xué zhàn dòu bùhóa học chiến đẩu bộ

Hán Việt: hóa học chiến đẩu bộ · Pinyin: huà xué zhàn dòu bù

Tổng quan

đầu đạn hóa học

Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 戰 (chiến) + 斗 (đẩu) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu đạn hóa học

Eng

  • Cihui chemical warhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学信息素 · 化学剂量计 · 化学当量的 · 化学方程式 · 化学比色法 · 化学激光器 · 化学计算法 · 化学计算的