化学比色法

huà xué bǐ sè fǎhóa học bỉ sắc pháp

Hán Việt: hóa học bỉ sắc pháp · Pinyin: huà xué bǐ sè fǎ

Tổng quan

phương pháp so màu hóa học

Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp so màu
  • Google Alex v6 so màu hóa học

Eng

  • Cihui chemical colorimetry

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学信息素 · 化学剂量计 · 化学当量的 · 化学战斗部 · 化学方程式 · 化学激光器 · 化学计算法 · 化学计算的