化学激光器

huà xué jī guāng qìhóa học kích quang khí

Hán Việt: hóa học kích quang khí · Pinyin: huà xué jī guāng qì

Tổng quan

laser hóa học

Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 激 (kích) + 光 (quang) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 laser hóa học
  • Tần suất từ laser hóa học

Eng

  • Cihui chemical laser
  • Tần suất từ chemical laser

Từ liên quan

Gần nghĩa

化学信息素 · 化学剂量计 · 化学当量的 · 化学战斗部 · 化学方程式 · 化学比色法 · 化学计算法 · 化学计算的