化學符號

huà xué fú hào hóa học phù hào

Hán Việt: hóa học phù hào · Pinyin: huà xué fú hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (học) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用一或二個英文字母來表示元素的名稱的符號。如C表示碳、Cu表示銅。也稱為「原子符號」、「元素符號」。